Hướng Dẫn Phát Âm S, ES, ED Cho Người Mới Học Tiếng Anh - Văn Học và Tuổi Trẻ

News

Văn Học và Tuổi Trẻ

Mỗi Cuốn Sách Là Một Bức Tranh Kì Diệu Về Cuộc Sống

Post Top Ad

Post Top Ad

Thứ Ba, 25 tháng 9, 2018

Hướng Dẫn Phát Âm S, ES, ED Cho Người Mới Học Tiếng Anh

Trong ngữ pháp tiếng Anh, khi chia động từ có quy tắc ở thì quá khứ hay hoàn thành, bạn cần thêm đuôi “-ed” vào sau động từ gốc (ví dụ: needed, stopped), và nhiều khi, bạn lại bắt gặp những tính từ cũng kết thúc với “-ed” (ví dụ: relieved, surprised).
Tuy nhiên, đuôi “-ed” lại có những cách đọc khác nhau trong từng trường hợp riêng biệt. Ngoài ra, các từ kết thúc với “-s” hay “-es” cũng có cách phát âm không giống nhau. Vì vậy, QTS – English xin chia sẻ bài hướng dẫn phát âm “-s”, “-es” và “-ed” cho những ai đang học tiếng Anh tại nhà.
Cách phát âm cuối S, ES, ED trong giao tiếp giúp người bản xứ hiểu bạn đang nói gì
1/ Khái niệm về âm hữu thanh và âm vô thanh
Âm hữu thanh: là những âm mà khi nói, dây thanh quản sẽ dao động tạo ra âm thanh. Bạn có thể nhận biết bằng cách đặt tay lên cổ họng và phát âm chữ “L”. Khi đó, cổ sẽ hơi rung rung.
Âm vô thanh: là những âm mà cổ họng bạn không rung khi nói. Hãy đặt tay lên cổ họng và phát âm chữ “P”, bạn sẽ nhận thấy âm này bật ra bằng hơi từ miệng mà không phải từ cổ họng.
Hãy thử phát âm các chữ cái khác và bạn sẽ cảm nhận thêm được sự khác nhau giữa âm hữu thanh và âm vô thanh.
Lưu ý: Nếu bạn thấy ký hiệu hay chữ cái giữa hai dấu gạch chéo (/ /), nghĩa là nó đề cập đến cách phát âm hoặc âm điệu của từ đó.
Hãy đặt tay lên cổ họng và đọc từng chữ cái để phân biệt âm hữu thanh và vô thanh
2/ Cách phát âm ED chính xác trong Anh ngữ
Có 3 cách phát âm /ed/ bạn cần nhớ.
Cách 1: Đuôi /ed/ được đọc là /t/
Với các động từ có kết thúc là /s/, /f/, /p/, /ʃ/, /tʃ/, /k/, đuôi /ed/ được đọc là /t/.
Ví dụ:
  • Stopped /stɑpt/: Dừng lại
  • Laughed /læft/: Cười lớn
  • Mixed /mɪkst/: Trộn lẫn
  • Washed /wɔːʃt/: Giặt
  • Matched /mætʃ/: Trùng khớp
  • Asked /æskt/: Hỏi
Cách 2: Đuôi /ed/ được phát âm là /ɪd/
Bất cứ động từ nào có kết thúc là /d/ hay /t/ thì /ed/ được đọc là /ɪd/.
Ví dụ:
  • Needed /niːdɪd/: Cần
  • Added /ædɪd/: Thêm vào
Cách 3: Đuôi /ed/ được đọc là /d/
Trong các trường hợp còn lại, đuôi /ed/ sẽ phát âm là /d/.
Ví dụ:
  • Fined /faɪnd/: Phạt tiền
  • Smiled /smaɪld/: Cười
  • Tried /traɪd/: Cố gắng
Lưu ý: Đuôi /ed/ trong các động từ sau khi sử dụng như tính từ luôn được phát âm là /ɪd/ bất luận chữ cái cuối của động từ là gì.
  • Aged
  • Blessed
  • Crooked
  • Dogged
  • Learned
  • Naked
  • Ragged
  • Wicked
  • Wretched
Ví dụ:
An aged dog /ɪd/
A blessed day /ɪd/
Dogged determination /ɪd/
Ragged clothes /ɪd/
Tuy nhiên, khi sử dụng như động từ, bạn vẫn phải áp dụng 3 quy tắc trên.
  • That dog aged quickly. /d/
  • They blessed me. /t/
  • They ragged him about his girlfriend. /d/
  • I have learned well. /d/
Bạn có thể tham khảo thêm việc học tiếng Anh hiệu quả tại nhà để nâng cao trình độ của mình nhé!
Bạn có thể tham khảo bảng tổng hợp cách phát âm “-ed” này
3/ Cách phát âm S và ES chính xác trong tiếng Anh
a/ Cả âm S và ES đều phát âm thành /ɪz/
Nếu từ vựng có kết thúc bằng các chữ cái /c/, /s/, /x/, /z/, /ss/, /ch/, /sh/ và /ge/ thì khi thêm đuôi /s/ hay /es/ đều phát âm thành /ɪz/.
Ví dụ:
  • C: races, faces
  • S: pauses, buses
  • X: fixes, hoaxes
  • Z: freezes, quizzes
  • SS: kisses, passes
  • CH: sandwiches, teaches
  • SH: wishes, crashes
  • GE: changes, judges
b/ Âm S được phát âm là /s/
Nếu những phụ âm cuối cùng của từ là các âm vô thanh, thì “s” sẽ được phát âm là /s/.
Ví dụ:
  • P: cups, sleeps
  • T: hats, hits
  • K: cooks, walks
  • F: cliffs, beliefs và laughs, apostrophes (phụ âm “-gh” và “-ph” ở đây được phát âm như “F”)
  • TH: myths, months (âm vô thanh “-th”)
c/ Âm S được phát âm là /z/
Nếu từ được kết thúc bằng âm hữu thanh thì khi thêm đuôi “-s” vào sẽ đọc thành /z/.
Ví dụ:
  • B: crabs, rubs
  • D: cards, ends
  • G: rugs, begs
  • L: deals, hills
  • M: plums, dreams
  • N: fans, pens
  • NG: kings, sings
  • R: wears, cures
  • V: gloves, shelves
  • Y: plays, says
  • THE: clothes, breathes
Bạn cần phát âm “-s” và “-es” thật chính xác để có thể tự tin giao tiếp tiếng Anh
Trên đây là bài hướng dẫn phát âm S, ES, ED cho những người đang học Anh văn tại nhà. QTS – Englishhy vọng bài viết sẽ giúp các bạn thành công trên con đường học ngoại ngữ của mình.
QTS – English là chương trình học Anh văn tại nhà với chất lượng hàng đầu, không chỉ giúp bạn học tiếng Anh căn bản cho người mới bắt đầu hiệu quả mà còn giúp bạn có thể học tiếng Anh online với giáo viên nước ngoài 24/7, mọi lúc mọi nơi.
Cùng với tài nguyên học không giới hạn với hơn 10,000 bài học thuộc 54 chủ đề, QTS – English mang đến một môi trường giáo dục thật sự đa dạng, mang tính toàn cầu.
QTS – English chương trình học Tiếng Anh online thế hệ mới với giáo trình hiện đại, cùng đội ngũ giảng viên đại học bản xứ và các Tutor luôn giám sát, đôn đốc việc học sẽ giúp bạn cải thiện trình độ Anh văn của mình một cách tối ưu nhất.
Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được nhận thêm nhiều ưu đãi từ QTS ngay hôm nay.
Hotline: (028) 38 404 505
Địa Chỉ: 86 Phạm Viết Chánh, Phường 19, Quận Bình Thạnh
Liên hệ với chúng tôi tại đây: https://www.qts.edu.vn/contact/lien-he-40


Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được nhận thêm nhiều ưu đãi từ QTS ngay hôm nay.
Hotline: (028) 38 404 505
Địa Chỉ: 86 Phạm Viết Chánh, Phường 19, Quận Bình Thạnh
Liên hệ với chúng tôi tại đây: https://www.qts.edu.vn/contact/lien-he-40

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Post Top Ad

Responsive Ads Here